country people
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nông thôn: Những người sống ở vùng nông thôn, thường gắn liền với cuộc sống đồng ruộng, làng quê, khác biệt với cư dân thành thị.
- Đồng bào, người cùng một đất nước: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Những người sống trong cùng một quốc gia; đồng bào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính: người nông thôn):
- The festival attracts both city dwellers and country people. (Lễ hội thu hút cả dân thành thị lẫn người nông thôn.)
- Country people often have a deep knowledge of local plants and traditions. (Người nông thôn thường có hiểu biết sâu sắc về thực vật địa phương và truyền thống.)
Danh từ (nghĩa: đồng bào):
- He appealed to his country people for support during the crisis. (Ông ấy kêu gọi đồng bào của mình ủng hộ trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Simple country people": Thường dùng để chỉ những người nông thôn chất phác, mộc mạc, đôi khi mang sắc thái so sánh với sự phức tạp của thành thị.
- They were simple country people who valued honesty and hard work. (Họ là những người nông thôn chất phác, coi trọng sự trung thực và chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Countryman/Countrywoman (n): Người đồng hương; người cùng một nước; (cũng có thể chỉ) người nhà quê.
- He met a fellow countryman while traveling abroad. (Anh ấy gặp một người đồng hương khi du lịch nước ngoài.)
Rustic (n, adj): (danh từ) người nhà quê, dân quê; (tính từ) mộc mạc, thôn dã.
- The cabin had a rustic charm. (Căn nhà gỗ có một vẻ quyến rũ mộc mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Rustics (n): Người nhà quê, dân quê (có thể mang sắc thái hơi cũ hoặc tiêu cực).
- Villagers (n): Dân làng (chỉ cụ thể người sống trong một ngôi làng).
- Compatriots (n): Đồng bào (nghĩa tương đương với nghĩa thứ hai của "country people").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "country people".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "country people".
Noun
- người nông thôn